字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinkā / kǎ

拼音「kā / kǎ」的汉字

共 1 个汉字

咔kā / kǎ
口部|8画

咔〈象〉 撞击发出的声音 咔嚓 咔嗒 咔叽 咔kǎ ⒈ ⒉ 咔kā 1.象声词。 咔lòng 1.鸟鸣。 2.指乐声。