字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
kā / kǎ
拼音「kā / kǎ」的汉字
共 1 个汉字
咔
kā / kǎ
口部
|
8画
咔〈象〉 撞击发出的声音 咔嚓 咔嗒 咔叽 咔kǎ ⒈ ⒉ 咔kā 1.象声词。 咔lòng 1.鸟鸣。 2.指乐声。