字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
kēng
拼音「kēng」的汉字
共 1 个汉字
誙
kēng
言部
|
14画
语言确实。 〔~~〕一定要取得的样子,如“举群趋者,~~然如将不得已。”。 粗。