字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
kēng / kěng
拼音「kēng / kěng」的汉字
共 1 个汉字
硻
kēng / kěng
部
|
7画
硻kēng 1.形容声音由铿锵有力渐趋微弱。