字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinkǎn / kàn

拼音「kǎn / kàn」的汉字

共 1 个汉字

竷kǎn / kàn
部|12画

竷kǎn 1.乐器名。即坎侯﹑空侯。 2.见"竷竷"。