字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinkǎn / qiǎn

拼音「kǎn / qiǎn」的汉字

共 1 个汉字

凵kǎn / qiǎn
凵部|16画

凵kǎn《说文.凵部》"凵,張口也。象形。"王筠释例"《弙韻》作張口貌,案此形容之詞也。"一说,"坎"的古字。