字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
kǎn / qiǎn
拼音「kǎn / qiǎn」的汉字
共 1 个汉字
凵
kǎn / qiǎn
凵部
|
16画
凵kǎn《说文.凵部》"凵,張口也。象形。"王筠释例"《弙韻》作張口貌,案此形容之詞也。"一说,"坎"的古字。