字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
kuàng
拼音「kuàng」的汉字
共 3 个汉字
曠
kuàng
日部
|
18画
況
kuàng
氵部
|
8画
礦
kuàng
石部
|
20画