字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
kuāng / guāng
拼音「kuāng / guāng」的汉字
共 1 个汉字
硄
kuāng / guāng
部
|
20画
硄kuāng 1.象声词。形容海浪冲击礁石发出的声音。