字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinkuǎi

拼音「kuǎi」的汉字

共 1 个汉字

蒯kuǎi
艹部|13画

蒯〈名〉 蒯草 虽有丝麻,无弃菅蒯。--《左传·成公九年》 又如蒯席(蒯草编的席);蒯履(用蒯草打的草鞋) 古地名 姓 蒯〈动〉 用指甲挠 我绰着经儿,只望着他那痒处替他蒯。--《醒世恒言》 蒯kuǎi蒯草,多年生草本,丛生于水边。茎可织席、制绳索等。