字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinlènɡ

拼音「lènɡ」的汉字

共 4 个汉字

倰lènɡ
部|7画

倰lèng 1.侵凌,凌越。参见"倰竞"。 2.见"倰僜"。

堎lènɡ
部|7画

堎lèng

愣lènɡ
忄部|12画

愣〈形〉 (楞的异体字)(形声。本义呆,失神;傻气) 同本义 鲁莽;冒失 愣 〈副〉 说话做事不考虑对不对地 愣 〈动〉 塞 只见他卟的一声,吹着了火纸,就把那烟袋往嘴里给愣入。--《儿女英雄传》 愣lèng ⒈发呆,失神发~。把他吓~了。 ⒉卤莽他太~。~头~脑。〈引〉蛮,硬~干是要吃亏的。

睖lènɡ
部|7画

睖lèng