字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
lì / luò
拼音「lì / luò」的汉字
共 1 个汉字
跞
lì / luò
足部
|
12画
跞 走动;跨越 骐骥一跞,不能千里。--《大戴礼记》 卓跞”超绝,亦作卓荦” luo 跞(躹)lì ⒈走动。 跞(躹)luò ⒈