字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinlìnɡ

拼音「lìnɡ」的汉字

共 2 个汉字

另lìnɡ
口部|5画

另〈动〉 分居,分开居住而各自谋生 另,分居也。--《五音集韵》 割开,分开 另,割开也。--《五音集韵》 另〈形〉 单,独 别异,别为一事 另lìng别的,以外,其它~有。~外。~一方面。

炩lìnɡ
部|5画

炩lìng 1.炩火。