字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
lóng / shuāng
拼音「lóng / shuāng」的汉字
共 1 个汉字
泷
lóng / shuāng
氵部
|
8画
泷 湍急的流水 中夜前泷吼。--清·魏源《阳朔舟行》 又如泷船(在急流中行驶的船) 古水名 泷(瀧)shuāng ⒈泷水,在广东省。 泷(瀧)lóng ⒈急流的水。 ⒉ ⒊