字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinlóng / shuāng

拼音「lóng / shuāng」的汉字

共 1 个汉字

泷lóng / shuāng
氵部|8画

泷 湍急的流水 中夜前泷吼。--清·魏源《阳朔舟行》 又如泷船(在急流中行驶的船) 古水名 泷(瀧)shuāng ⒈泷水,在广东省。 泷(瀧)lóng ⒈急流的水。 ⒉ ⒊