字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinlóu / lou

拼音「lóu / lou」的汉字

共 1 个汉字

喽lóu / lou
口部|12画

喽 喽罗 喽罗儿读书,何异摧枯朽。--卢仝《寄男抱孙诗》 如今山上添了一伙强人,扎下一个山寨,聚集着五、七百小喽罗,有百十匹好马。--《水浒传》 倒爷一个眼色,喽罗们就上来了 喽 --用法同啦” 用在句末,表示事情已经完成或出现新情况。如班长回来喽! 用在句末,表示疑问语气。如你怎么知道喽? 用在句末,表示肯定和劝止语气。如我 喽(嘾)lou助词,相当于"啦"好~! 喽(嘾)lóu