字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
lù / āo
拼音「lù / āo」的汉字
共 1 个汉字
熝
lù / āo
部
|
13画
熝āo 1.一种烹调法。近似现在的"卤"菜法。