字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinlāo

拼音「lāo」的汉字

共 3 个汉字

捞lāo
扌部|10画

捞 (形声。从手,劳声。本义从水中寻取东西) 同本义 用不正当的手段获取 的流氓) 捉拿 唠,唠叨 为了某事(如消费、损失)给自己补偿 捞(撈)lāo ⒈从液体中取东西~沙。打~沉船。 ⒉使用不正当的手段取得他大~了一把,发了横财。 捞láo 1.见"捞什子"。

粩lāo
部|10画

粩lao ⒈义未详。

撈lāo
扌部|15画