字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
lē / lei
拼音「lē / lei」的汉字
共 1 个汉字
嘞
lē / lei
口部
|
14画
嘞嘞 le 他最能嘞嘞 你穷嘞嘞什么 嘞〈语〉lei --用法同啦”,跟喽”相似,但语气比喽”轻快些。如他们心里明白嘞! 嘞lei助词。相当于"喽"快走~。 嘞lē 1.见"嘞嘞"。