字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
lī
拼音「lī」的汉字
共 1 个汉字
唎
lī
口部
|
7画
唎lì 1.语气词。 2.见"吡唎"。 3.译音用字。现多译成"利"。