字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinlǎo / liáo

拼音「lǎo / liáo」的汉字

共 1 个汉字

獠lǎo / liáo
犭部|15画

獠〈名〉 即僚 詈词。古时北方人骂南方人的话 你这獠子,好不达时务。--《古今小说》 獠liáo凶恶的样子~面。~牙(露在嘴外的长牙齿)。 獠lǎo 1.即僚。中国古族名。从三国至清,史籍屡见不鲜。分布在今广东、广西﹑湖南﹑四川﹑云南﹑贵州等地区。近代壮侗语族各族■恌h佬族与其有渊源关系。亦以泛指南 方各少数民族。 2.詈词。