字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinlǎo / mǔ

拼音「lǎo / mǔ」的汉字

共 1 个汉字

姥lǎo / mǔ
女部|9画

姥〈形〉lao 用同老” 姥姥 姥娘 姥〈名〉mu (形声。从女,老声。本义老年妇女的俗称) 同本义 姥,老母,或作姆,女师也。--《广韵》 又尝在蕺山见一老姥。--《晋书·王羲之传》 未至十余里,有一客姥,居店卖食。--《世说新语》 又如姥姥(称年老女仆) 通母”。婆,丈夫的母亲 便可白公姥。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 姥mǔ ⒈老年妇女张~ ~。 姥lǎo ⒈