字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinlǒu

拼音「lǒu」的汉字

共 5 个汉字

嵝lǒu
山部|12画

嵝 山顶 嵝,山顶。--《玉篇》 嵝(嶁)lǒu

塿lǒu
部|13画

塿lǒu 1.尘土。 2.小坟。 3.小土丘。参见"培塿"。

篓lǒu
竹部|15画

篓 (形声。从竹,娄声。本义篾篓) 同本义。盛东西的器具,用竹或荆条等编成 篾篓挑将水边货。--唐彦谦《蟹》 又如字纸篓 篓(簍)lǒu用竹篾、荆条等编制的盛物器油~。炭~子。废纸~儿。

畆lǒu
部|13画

畆lǒu 1.见"瓿畆"。

摟lǒu
扌部|14画