字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
lǔn
拼音「lǔn」的汉字
共 2 个汉字
埨
lǔn
部
|
8画
埨lǔn 1.田中土垄。 2.用于人名。《明史.诸王传四》徽庄王朱见沛之子名载埨。
稐
lǔn
部
|
8画
稐lǔn 1.禾束。