字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinla / lā

拼音「la / lā」的汉字

共 1 个汉字

啦la / lā
口部|11画

啦〈动〉 同拉”。闲扯,闲谈 啦la助词,"了"和"啊"的合音。在句末,作用与"了"相似天晴~。别走~!春天来~。 啦lā像声词嗨~ ~。叽哩哇~。