字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
lián / liǎn
拼音「lián / liǎn」的汉字
共 1 个汉字
櫣
lián / liǎn
部
|
10画
櫣lián 1.楼阁旁的小屋。 2.木名。产于广州,果实与枇杷相似。