字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinliáo / liǎo / liào / liāo

拼音「liáo / liǎo / liào / liāo」的汉字

共 1 个汉字

撩liáo / liǎo / liào / liāo
扌部|15画

撩〈动〉 揭起,向上掀起 用手舀水浇洒 撩〈动〉 (形声。从手,尞声。本义整理) 同本义 撩,理也。--《说文》 理乱谓之撩。--《通俗文》 又如撩治(处理,料理);撩理(整理;照料;逗引);撩虎须(捋虎须。指冒犯虎威,担受风险) 缠绕;纷乱 摘取 挑,拨 撩liáo挑逗~拨。美景~人。 撩liǎo 1.挖掘;浚治。 撩liāo 1.掀起;揭起。 2.用手舀水由下往上洒泼。 撩liào 1.同"撂"。丢;抛。 2.同"撂"。甩动;挥动。 3.同"撂"。放倒。 4.瞥视。 5.见"撩峭"。