字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
liǎn / hān
拼音「liǎn / hān」的汉字
共 1 个汉字
歛
liǎn / hān
欠部
|
9画
歛xù 1.鸣叫。 2.象声词。虫鸣声。