字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinliǎo / liào

拼音「liǎo / liào」的汉字

共 2 个汉字

瞭liǎo / liào
目部|11画

瞭hóu 1.半盲。

钌liǎo / liào
钅部|7画

钌 一种硬而脆呈浅灰色的多价稀有金属元素,是铂族金属中的一员 钌铞儿 钌liǎo金属化学元素之一。符号ru。银灰色,质坚而脆。可做装饰品,制耐磨硬质合金等。三氯化~可做防腐剂、催化剂。 钌liào