字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinlǔn

拼音「lǔn」的汉字

共 2 个汉字

埨lǔn
部|8画

埨lǔn 1.田中土垄。 2.用于人名。《明史.诸王传四》徽庄王朱见沛之子名载埨。

稐lǔn
部|8画

稐lǔn 1.禾束。