字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
má / lìn
拼音「má / lìn」的汉字
共 1 个汉字
痳
má / lìn
部
|
9画
痳lìn 1.古人对石淋﹑劳淋﹑血淋﹑气淋﹑膏淋病的通称。其症状是小便频数而涩,有痛感。