字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinmái

拼音「mái」的汉字

共 2 个汉字

霾mái
雨部|22画

霾〈动〉 (形声。从雨,貍声。本义风夹着尘土) 同本义,即落黄沙 终风且霾。--《诗·邶风·终风》 又如霾晦(大风扬起尘土,天色晦暗);霾曀(隐晦不明的样子) 通埋”。陷在地里 霾两轮兮絷四马。--屈原《九歌·国殇》 霾mái大气中因悬浮着大量的烟、尘等微粒而形成的混浊现象阴~。~雾蔽日。

薶mái
艹部|18画

埋葬:“生~工匠,计以万数。”。 沾污:“夫鉴明者,尘垢弗能~。”。