字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
méng / měng
拼音「méng / měng」的汉字
共 1 个汉字
懞
méng / měng
忄部
|
13画
懞méng敦厚朴实。