字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
mò / wà
拼音「mò / wà」的汉字
共 1 个汉字
帓
mò / wà
部
|
15画
帓mò 1.巾。用以包扎的织物。参见"帓首"。