字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
mēnɡ
拼音「mēnɡ」的汉字
共 2 个汉字
掹
mēnɡ
部
|
5画
掹mēng 1.方言。拽;扯;拉。 2.拔。
攂
mēnɡ
部
|
5画
攂mēng ⒈古同掹”。