字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétLuyện viếtTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
Bản quyền © 2026 Hangzhou Qiheng Technology. Bảo lưu mọi quyền.
Trang chủTra theo Pinyinmēnɡ

拼音「mēnɡ」的汉字

共 2 个汉字

掹mēnɡ
部|5画

掹mēng 1.方言。拽;扯;拉。 2.拔。

攂mēnɡ
部|5画

攂mēng ⒈古同掹”。