字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinmī / mí / mǐ

拼音「mī / mí / mǐ」的汉字

共 1 个汉字

眯mī / mí / mǐ
目部|11画

眯 眼皮微微合拢 眯 通迷”。迷乱 眯 (形声。从目,米声。(譭??)本义灰沙等物入眼) 同本义 眯,草入目中也。--《说文》 夫播糠眯目,则天地四方易位矣。--《庄子·天运》 故若眯而抚,若跌而据。--《淮南子·缪称》。注眯,芥入目也。” 蒙尘而眯。--《 眯(? 眯(? 眯mǐ 1.杂物入目使视线不清。 眯mì 1.梦魇。