字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinmī / mǐ

拼音「mī / mǐ」的汉字

共 1 个汉字

咪mī / mǐ
口部|9画

咪 形容猫叫声或唤猫声 咪 微笑的样子 咪姥 咪咪 咪 法国长度单位米突”的省称 咪唑 咪mī ⒈像声词。猫叫声。 ⒉ ①呼猫声。 ②微笑的样子笑~ ~。