字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
mī / mǐ
拼音「mī / mǐ」的汉字
共 1 个汉字
咪
mī / mǐ
口部
|
9画
咪 形容猫叫声或唤猫声 咪 微笑的样子 咪姥 咪咪 咪 法国长度单位米突”的省称 咪唑 咪mī ⒈像声词。猫叫声。 ⒉ ①呼猫声。 ②微笑的样子笑~ ~。