字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétLuyện viếtTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
Bản quyền © 2026 Hangzhou Qiheng Technology. Bảo lưu mọi quyền.
Trang chủTra theo Pinyinma

拼音「ma」的汉字

共 3 个汉字

亇ma
部|11画

亇mā1.铁锤(韩国汉字)。

嘛ma
口部|14画

嘛 表示道理显而易见 嘛ma助词。〈表〉明显肯定的语气很好~,努力干! 嘛má 1.佛教"六字真言"之一。 2.方言。什么。

嗎ma
口部|13画