字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
ma
拼音「ma」的汉字
共 3 个汉字
亇
ma
部
|
11画
亇mā1.铁锤(韩国汉字)。
嘛
ma
口部
|
14画
嘛 表示道理显而易见 嘛ma助词。〈表〉明显肯定的语气很好~,努力干! 嘛má 1.佛教"六字真言"之一。 2.方言。什么。
嗎
ma
口部
|
13画