字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
miē
拼音「miē」的汉字
共 2 个汉字
吀
miē
部
|
7画
吀miē ⒈古同咩”。
咩
miē
口部
|
9画
咩 小羊的叫声 咩(哶)miē像声词。羊叫声。