字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinmiē

拼音「miē」的汉字

共 2 个汉字

吀miē
部|7画

吀miē ⒈古同咩”。

咩miē
口部|9画

咩 小羊的叫声 咩(哶)miē像声词。羊叫声。