字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinmiē / niè

拼音「miē / niè」的汉字

共 1 个汉字

乜miē / niè
乙部|2画

乜 眼睛眯成一条缝 良材在烟榻上坐了,乜着眼又说道。--茅盾《霜叶红似二月花》 又如乜斜(也作乜邪”。眼睛眯成一条缝斜视);乜嬉(眼略眯斜视) 眯着眼斜视着 鬼祟醉眼乜斜。--关汉卿《望江亭》 细娇乜着嘴儿,轻轻地摇头。--陈残云《香飘四季》 乜 偷偷摸摸不知做乜鬼?--陈残云《香飘四季》 又如乜噑(什么事) 乜 痴呆 乜miē ⒈ ①眯着眼睛斜视~斜看人。 ②因困倦眼睛眯成一条缝~斜睡眼。 乜niè ⒈姓。