字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
miǎn / shéng
拼音「miǎn / shéng」的汉字
共 1 个汉字
渑
miǎn / shéng
氵部
|
11画
渑 古水名 有酒如渑,有肉如陵。--《左传·昭公十二年》 渑(澠)miǎn ⒈渑池县,在河南省。 渑(澠)shéng ⒈