字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinmá

拼音「má」的汉字

共 4 个汉字

蔴má
部|11画

蔴má"麻"的繁体字。

犘má
部|11画

犘má 1.牛名。

蟆má
虫部|16画

蟆 旁一蟆。--《聊斋志异·促织》 又如蟆入草间;蟆更(虾蟆更的简称);蟆蝈(方言。即青蛙);蟆衣草(车前草的别名) 蟆ma 蟆má 1.虾蟆。 蟆mò 1.小蚊。

尛má
部|13画

尛mó1.古同"麽"。