字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinmáng

拼音「máng」的汉字

共 3 个汉字

吂máng
口部|6画

表示不肯之声。老年迟钝。

汒máng
氵部|6画

模糊,不清楚:“~若于夫子之所言矣。”。

鋩máng
釒部|15画

刀剑等的尖端;锋刃:剑~。 光芒:“雄戟耀~。”。