字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
máng
拼音「máng」的汉字
共 3 个汉字
吂
máng
口部
|
6画
表示不肯之声。老年迟钝。
汒
máng
氵部
|
6画
模糊,不清楚:“~若于夫子之所言矣。”。
鋩
máng
釒部
|
15画
刀剑等的尖端;锋刃:剑~。 光芒:“雄戟耀~。”。