字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
mōu
拼音「mōu」的汉字
共 1 个汉字
哞
mōu
口部
|
9画
哞 形容牛叫的声音 哞哞 公牛发出哞哞的叫声 哞mōu像声词。牛叫声。