字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinmǐnɡ

拼音「mǐnɡ」的汉字

共 4 个汉字

佲mǐnɡ
部|5画

佲mǐng 1.同"酩"。大醉。 2.美好。

姳mǐnɡ
部|5画

姳mǐng 1.好。

凕mǐnɡ
部|5画

凕mǐng 1.见"凕冷"。 2.冻貌。

酩mǐnɡ
酉部|13画

酩 (形声。从酉,名声。酉”与酒有关) 大醉的样子 暗地里,暗中 酩酊 日夕倒载归,酩酊无所知。--《晋书》 酩mǐng