字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinnà / nuó

拼音「nà / nuó」的汉字

共 1 个汉字

娜nà / nuó
女部|9画

娜〈名〉 (形声。从女,那声。本义婀娜,美貌) --女子人名用字 娜,女字。--《集韵》 娜nà ⒈见于人名。 娜nuó ⒈ ⒉"。