字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
nà / nuó
拼音「nà / nuó」的汉字
共 1 个汉字
娜
nà / nuó
女部
|
9画
娜〈名〉 (形声。从女,那声。本义婀娜,美貌) --女子人名用字 娜,女字。--《集韵》 娜nà ⒈见于人名。 娜nuó ⒈ ⒉"。