字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinnánɡ

拼音「nánɡ」的汉字

共 2 个汉字

嚢nánɡ
部|10画

嚢náng 1."囊"的日本用简体汉字。

欜nánɡ
部|10画

欜náng 1.木名。 2.盛物器具。