字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
nánɡ
拼音「nánɡ」的汉字
共 2 个汉字
嚢
nánɡ
部
|
10画
嚢náng 1."囊"的日本用简体汉字。
欜
nánɡ
部
|
10画
欜náng 1.木名。 2.盛物器具。