字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinnáo / nǔ

拼音「náo / nǔ」的汉字

共 1 个汉字

呶náo / nǔ
口部|8画

呶〈名〉 (形声。从口,奴声。本义喧哗) 同本义 呶 〈叹〉 表示所放的处所等 呶呶 呶呶唧唧 呶náo喧哗,说话唠叨又号又~。~ ~没完。 呶nǔ 1.凸出,翘起。