字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
nònɡ
拼音「nònɡ」的汉字
共 4 个汉字
齪
nònɡ
齒部
|
9画
齪nòng 1.鼻疾,多涕。
廾
nònɡ
廾部
|
3画
廾gǒng 1.两手捧物。
挊
nònɡ
部
|
9画
挊nòng ⒈古同弄”。
挵
nònɡ
部
|
9画
挵nòng ⒈古同弄”。