字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
nāo
拼音「nāo」的汉字
共 2 个汉字
孬
nāo
子部
|
10画
孬〈形〉 坏。不好 怯懦;无能 孬种 孬nāo〈方〉 ⒈坏,不好~烟。~酒。 ⒉怯懦,没有勇气此人太~。
檂
nāo
部
|
10画
檂nóng 1.木名。 2.树木繁盛茂密貌。