字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinnǎi / rèng

拼音「nǎi / rèng」的汉字

共 1 个汉字

艿nǎi / rèng
艹部|5画

艿 nai 见芋艿”即芋头 芿艿 reng 乱草;杂草 艿,艿草也。从草,乃声。…字亦作芿。--《说文》 藉艿燔林。--《列子·黄帝》 又如艿稗(泛指杂草。亦以喻芜杂的事物) 艿nǎi 艿réng 1.旧草未割新草又生曰艿。引申为茂密的草。 艿rèng 1.割后再生的新草。 2.乱草;杂草。