字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
niào
拼音「niào」的汉字
共 1 个汉字
脲
niào
月部
|
11画
脲〈名〉 尿素 脲niào即"尿素"。有机化合物。无色晶体。广泛用于塑料、药剂和农业等方面。