字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
nuò / rě
拼音「nuò / rě」的汉字
共 1 个汉字
喏
nuò / rě
口部
|
11画
喏〈叹〉 喏nuò ⒈答应,应允~言。 ⒉答应声,〈表〉同意~~连声。唯唯~~。 ⒊叹词,引人注意自己所指的事物~,你的书在那儿! 喏rě ⒈〈古〉〈表〉敬意,作揖时发出的声音唱~。